越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đúng và thẳng thắn” (1)
đúng và thẳng thắn

英语
副all the way, straightly
nói đúng điểm yếu
guess exactly
相关词“đúng và thẳng thắn” (0)
未找到相关词。
短语“đúng và thẳng thắn” (0)
未找到短语。
